舞蹈病的 vũ đạo bệnh đích Hán Việt: vũ đạo bệnh đích Tổng quan (y học) (thuộc) chứng múa giật, mắc chứng múa giật Cấu tạo: 舞 (vũ) + 蹈 (đạo) + 病 (bệnh) + 的 (đích)Hán Việtvũ đạo bệnh đíchTừ loạitínhCấu tạo舞 + 蹈 + 病 + 的 · vũ + đạo + bệnh + đích nghĩa thành phần: vũ + đạo + bệnh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thuộc chứng múa giật Từ liên quan Gần nghĩa病的征候 · 舞蹈指导 · 舞蹈术的 · 舞蹈演员 · 舞蹈之一种 · 舞蹈家 · 舞蹈手 · 舞蹈术