莫尔

mò ěrmạc nhĩ

Hán Việt: mạc nhĩ · Pinyin: mò ěr

Tổng quan

Cấu tạo: 莫 (mạc) + 爾 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 More

Đức

  • Handedict More (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

莫尔斯 · 尔刚 · 尔后 · 尔尔 · 尔德 · 尔曹 · 尔来 · 尔格