落话

lạc thoại

Hán Việt: lạc thoại

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

交代得不周到。如:「他每次事情辦糟了,就怪我落話。」

Cấu tạo: 落 (lạc) + 話 (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 落話 làhuà v.o. <coll.> forget to say sth

Eng

  • Cihui 落話 làhuà v.o. <coll.> forget to say sth

Từ liên quan

Gần nghĩa

落下 · 落价 · 落伍 · 落体 · 落來 · 落俗 · 落儿 · 落兒