视如畏途

shì rú wèi túthị như úy đồ

Hán Việt: thị như úy đồ · Pinyin: shì rú wèi tú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

畏途:可怕的道路。看成可怕的、危险的道路。也比喻看成困难的、可怕的事情。

Cấu tạo: 視 (thị) + 如 (như) + 畏 (úy) + 途 (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畏途:可怕的道路。看成可怕的、危险的道路。也比喻看成困难的、可怕的事情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

视如土芥 · 视如草芥 · 视如寇仇 · 视如敝屣 · 视如粪土 · 视如珍宝 · 视如拱璧 · 视如敝屐