道道 đạo đạo Hán Việt: đạo đạo Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 道 (đạo)Hán Việtđạo đạoCấu tạo道 + 道 · đạo + đạo nghĩa thành phần: đạo + đạo Từ liên quan Gần nghĩa道道儿 · 道道兒 · 道道地地 · 道𡗶 · 道一 · 道上 · 道丕 · 道中