馬爾堡病毒

mǎ ěr bǎo bìng dúmã nhĩ bảo bệnh độc

Hán Việt: mã nhĩ bảo bệnh độc · Pinyin: mǎ ěr bǎo bìng dú

Tổng quan

Virus Marburg

Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 堡 (bảo) + 病 (bệnh) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Virus Marburg

Eng

  • Cihui Marburg virus
  • Tần suất từ Marburg virus

Đức

  • Handedict Marburg-Virus (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

病毒式營銷 · 病毒性肝炎 · 病毒性營銷 · 馬爾馬拉海 · 病毒學家 · 病毒感染 · 病毒營銷 · 病毒血症