一发破的

yī fā pò dìnhất phát phá đích

Hán Việt: nhất phát phá đích · Pinyin: yī fā pò dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

发:射出; 的:箭靶的中心。一箭就射中箭靶中心。比喻一下子就击中目标或一句话就击中要害。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 發 (phát) + 破 (phá) + 的 (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发:射出; 的:箭靶的中心。一箭就射中箭靶中心。比喻一下子就击中目标或一句话就击中要害。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一发千钧 · 一发火器 · 一發千鈞 · 一发而不可收 · 一发不可收拾 · 一发双贯 · 一发难收 · 一发芽