一无所长

yī wú suǒ chángnhất vô sở trường

Hán Việt: nhất vô sở trường · Pinyin: yī wú suǒ cháng

Tổng quan

không có sở trường gì

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有一点儿专长。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

毫無專長可言。《東周列國志》第九九回:「今先生處勝門下三年,勝未有所聞,是先生於文武一無所長也。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 無 (vô) + 所 (sở) + 長 (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không có kỹ năng đặc biệt nào
  • Cihui không có bất kỳ trình độ nào
  • Biên soạn have no special skill

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有一点儿专长。

Eng

  • Cihui 一無所長 īwúsuǒcháng f.e. have no special skill

Đức

  • Handedict ohne irgend eine Qualifikation, ohne besondere Fähigkeit

Từ liên quan

Gần nghĩa

一无是处 · 一无长物 · 一无可取 · 一无所闻 · 一无所有 · 一无所知 · 一无所获 · 一无所得