一法界心

nhất pháp giới tâm

Hán Việt: nhất pháp giới tâm

Tổng quan

(術語)超絕有無而離差別之心。二教論上曰:「一法界心,非百非,背千是。」☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 法 (pháp) + 界 (giới) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)超絕有無而離差別之心。二教論上曰:「一法界心,非百非,背千是。」☸
  • Tần suất từ [bktd] nhất pháp giới tâm (術語)超絕有無而離差別之心。二教論上曰:「一法界心,非百非,背千是。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一法若有 · 一法印 · 一法句 · 一法界 · 一法身