八百功德

bát bách công đức

Hán Việt: bát bách công đức

Tổng quan

(雜名)六根中眼鼻身三根之功能數量也。見一千三百功德條。☸

Cấu tạo: 八 (bát) + 百 (bách) + 功 (công) + 德 (đức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)六根中眼鼻身三根之功能數量也。見一千三百功德條。☸
  • Tần suất từ [bktd] bát bách công đức (雜名)六根中眼鼻身三根之功能數量也。見一千三百功德條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

功德圆满 · 功德无量 · 功德叢林 · 功德天品 · 功德施論 · 功德法身 · 八百周年祭 · 功德主