勝行

thắng hành

Hán Việt: thắng hành

Tổng quan

(術語)謂波羅蜜多之行法也。唯識論九曰:「十勝行者,即是十種波羅蜜多。」☸

Cấu tạo: 胜 (thắng) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)謂波羅蜜多之行法也。唯識論九曰:「十勝行者,即是十種波羅蜜多。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

勝) · 勝乘 · 勝利 · 勝券 · 勝友 · 勝因 · 勝國 · 勝地