十四生

thập tứ sanh

Hán Việt: thập tứ sanh

Tổng quan

(術語)密教通說之十六生成佛,託於仁王經所說之十四忍,謂為十四生成佛。見忍條。☸

Cấu tạo: 十 (thập) + 四 (tứ) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)密教通說之十六生成佛,託於仁王經所說之十四忍,謂為十四生成佛。見忍條。☸
  • Tần suất từ [bktd] thập tứ sinh (術語)密教通說之十六生成佛,託於仁王經所說之十四忍,謂為十四生成佛。見忍條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

十四忍 · 十四根 · 十四等 · 十四色 · 十四難 · 十四 · 十四入泮 · 十四無記