往生禮讚偈 vãng sanh lễ tán kệ Hán Việt: vãng sanh lễ tán kệ Tổng quan (書名)一卷,唐善導著,五部九帖之一。述為願往生之禮讚。六時禮讚在此中。☸ Cấu tạo: 往 (vãng) + 生 (sanh) + 礼 (lễ) + 赞 (tán) + 偈 (kệ)Hán Việtvãng sanh lễ tán kệCấu tạo往 + 生 + 礼 + 赞 + 偈 · vãng + sanh + lễ + tán + kệ nghĩa thành phần: vãng + sanh + lễ + tán + kệ Nghĩa ViệtCihui (書名)一卷,唐善導著,五部九帖之一。述為願往生之禮讚。六時禮讚在此中。☸ Từ liên quan Gần nghĩa往生一定 · 往生禮式 · 往生禮讚 · 往生論偈 · 往生淨土懺願儀 · 往生 <cm>