有權利

yǒu quán lìhữu quyền lợi

Hán Việt: hữu quyền lợi · Pinyin: yǒu quán lì

Tổng quan

có quyền lợi

Cấu tạo: 有 (hữu) + 權 (quyền) + 利 (lợi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 có quyền
  • Google Alex v6 có quyền lợi
  • VietPhrases có quyền lợi

Đức

  • Handedict das Recht haben

Từ liên quan

Gần nghĩa

有權威 · 權利人 · 有权有势 · 有權 · 有权力的 · 有权势的 · 有權勢者 · 有权威地