正當恁麼時

chánh đương nhẫm yêu thì

Hán Việt: chánh đương nhẫm yêu thì

Tổng quan

(雜語)老婆燒庵則中之字也。恁麼為俗語指辭:「正如此時」也。☸

Cấu tạo: 正 (chánh) + 当 (đương) + 恁 (nhẫm) + 么 (yêu) + 时 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)老婆燒庵則中之字也。恁麼為俗語指辭:「正如此時」也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

正当的解释 · 正当理由 · 正当防卫 · 正当公告 · 正当利益 · 正当正派 · 正当法律程序 · 正当要求