秦越肥瘠

qín yuè féi jítần việt phì tích

Hán Việt: tần việt phì tích · Pinyin: qín yuè féi jí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

秦:今陕西一带; 越:今浙江一带; 肥瘠:胖瘦。秦越两地相去遥远。比喻疏远隔膜,各不相关。

Cấu tạo: 秦 (tần) + 越 (việt) + 肥 (phì) + 瘠 (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦:今陕西一带; 越:今浙江一带; 肥瘠:胖瘦。秦越两地相去遥远。比喻疏远隔膜,各不相关。

Từ liên quan

Gần nghĩa

秦越人