米尔顿

mǐ ěr dùnmễ nhĩ đốn

Hán Việt: mễ nhĩ đốn · Pinyin: mǐ ěr dùn

Tổng quan

Milton (tên)

Cấu tạo: 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 頓 (đốn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui John Milton (1608-1674), nhà văn và nhà thơ cộng hòa người Anh, tác giả của Thiên Đàng Đã Mất
  • Tần suất từ Milton (tên) , John Milton (1608-1674), nhà văn và nhà thơ cộng hòa người Anh, tác giả của Thiên Đàng Đã Mất

Eng

  • Cihui Milton (name); John Milton (1608-1674), English republican writer and poet, author of Paradise Lost
  • Tần suất từ Milton (name); John Milton (1608-1674), English republican writer and poet, author of Paradise Lost

Đức

  • Handedict Milton (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

米尔斯 · 米尔内 · 米尔海姆 · 米尔豪森 · 米尔斯错综 · 米尔滕贝格 · 米尔迪塔区