聪明过头

cōng ming guò tóuthông minh quá đầu

Hán Việt: thông minh quá đầu · Pinyin: cōng ming guò tóu

Tổng quan

quá thông minh; khôn quá hóa dại

Cấu tạo: 聰 (thông) + 明 (minh) + 過 (quá) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khôn quá hóa dại
  • Google Alex v6 quá thông minh

Eng

  • Cihui too clever by half; excessive ingenuity

Từ liên quan

Gần nghĩa

聪明睿智 · 聪明智慧 · 聪明伶俐 · 聪明绝顶 · 聪明才智 · 聰明境界 · 聪明人 · 聪明地