芝麻绿豆

zhī ma lǜ dòuchi ma lục đậu

Hán Việt: chi ma lục đậu · Pinyin: zhī ma lǜ dòu

Tổng quan

nhỏ nhặt

新华 · Tân Hoa Đại lục

像芝麻與綠豆一般大小。形容極其細微。如:「這種芝麻綠豆大的小事,不值得大驚小怪。」

Cấu tạo: 芝 (chi) + 麻 (ma) + 綠 (lục) + 豆 (đậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tí hon (kích thước)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 像芝麻與綠豆一般大小。形容極其細微。如:「這種芝麻綠豆大的小事,不值得大驚小怪。」

Eng

  • Cihui trivial; minute (size)

Từ liên quan

Gần nghĩa

芝麻小事 · 芝麻形的 · 綠豆糕 · 綠豆蠅 · 绿豆凸 · 绿豆椪 · 绿豆糕 · 绿豆蝇