菩提場莊嚴陀羅尼經

bồ đề tràng trang nghiêm đà la ni kinh

Hán Việt: bồ đề tràng trang nghiêm đà la ni kinh

Tổng quan

(經名)一卷,唐不空譯。佛住廣博大園因毘鈕達多婆羅門求子,為說陀羅尼。☸

Cấu tạo: 菩 (bồ) + 提 (đề) + 场 (tràng) + 庄 (trang) + 严 (nghiêm) + 陀 (đà) + 罗 (la) + 尼 (ni) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,唐不空譯。佛住廣博大園因毘鈕達多婆羅門求子,為說陀羅尼。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

菩提薩埵摩訶薩埵 · 菩提達磨南宗定是非論 · 菩提場所說一字頂輪王經 · 菩提分法 <cm> · 菩提心戒 <cm> · 菩提樹神 <cm> · 菩提流支 <cm> · 菩提留支 <cm>