薩拉戈薩

sà lā gē sàtát lạp qua tát

Hán Việt: tát lạp qua tát · Pinyin: sà lā gē sà

Tổng quan

Zaragoza, Tây Ban Nha

Cấu tạo: 薩 (tát) + 拉 (lạp) + 戈 (qua) + 薩 (tát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Zaragoza
  • Tần suất từ Zaragoza, Tây Ban Nha

Eng

  • Cihui Zaragoza, Spain
  • Tần suất từ Zaragoza, Spain

Đức

  • Handedict Saragossa (Hauptstadt von Aragon, Spanien)

Từ liên quan

Gần nghĩa

薩拉曼卡 · 薩拉熱窩 · 薩拉丁 · 薩拉森帝國 · 薩拉米 · 薩拉託夫 · 薩拉博塞蒂 · 薩拉卡戰役