衣繡夜遊 yī xiù yè yóu·y tú dạ du Hán Việt: y tú dạ du · Pinyin: yī xiù yè yóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 比喻虽居官位,却不能使人看到自己的荣耀显贵。同“衣绣夜行”。 Cấu tạo: 衣 (y) + 繡 (tú) + 夜 (dạ) + 遊 (du)Pinyinyī xiù yè yóuHán Việty tú dạ duCấu tạo衣 + 繡 + 夜 + 遊 · y + tú + dạ + du nghĩa thành phần: y + tú + dạ + du Từ liên quan Gần nghĩa夜遊症 · 夜游的 · 夜游神 · 夜遊神 · 衣绣夜行 · 衣绣昼行 · 衣繡夜行 · 衣繡晝行