蹉跎自误

cuō tuó zì wùtha đà tự ngộ

Hán Việt: tha đà tự ngộ · Pinyin: cuō tuó zì wù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

蹉跎:时间白白地消耗掉。人生虚度年华,耽误了自己的前程。

Cấu tạo: 蹉 (tha) + 跎 (đà) + 自 (tự) + 誤 (ngộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蹉跎:时间白白地消耗掉。人生虚度年华,耽误了自己的前程。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹉跎岁月 · 蹉跎半生 · 蹉跎日月 · 自误误人 · 蹉跎仕路 · 蹉跎时日