釋迦觀唵字成佛

thích già quan úm tự thành phật

Hán Việt: thích già quan úm tự thành phật

Tổng quan

(雜語)守護國經九載釋迦成佛記內云:「於鼻端想淨月輪,於月輪中作唵字觀。」☸

Cấu tạo: 释 (thích) + 迦 (già) + 观 (quan) + 唵 (úm) + 字 (tự) + 成 (thành) + 佛 (phật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)守護國經九載釋迦成佛記內云:「於鼻端想淨月輪,於月輪中作唵字觀。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

釋迦三僧祇修行 · 釋迦作鴿救飢人 · 釋迦如來成道記 · 釋迦提婆因陀羅 · 釋迦提桓因陀羅 · 釋迦毘楞伽摩尼 · 釋迦與金剛薩埵 · 釋迦出家成道年時