阿婆魔羅 a bà ma la Hán Việt: a bà ma la Tổng quan (異類)Apasmāra,瘧鬼之總名。慧琳音義二十六曰:「阿婆魔羅,此云無花鬘,或云顛狂也。」☸ Cấu tạo: 阿 (a) + 婆 (bà) + 魔 (ma) + 罗 (la)Hán Việta bà ma laCấu tạo阿 + 婆 + 魔 + 罗 · a + bà + ma + la nghĩa thành phần: a + bà + ma + la Nghĩa ViệtCihui (異類)Apasmāra,瘧鬼之總名。慧琳音義二十六曰:「阿婆魔羅,此云無花鬘,或云顛狂也。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa阿婆施羅 · 阿婆末唎 · 阿婆末迦 · 阿婆娑摩羅 · 阿婆孕迦羅 · 阿婆羅騫陀 · 阿婆頗那伽 · 魔羅耶