顾虑的

cố lự đích

Hán Việt: cố lự đích

Tổng quan

mềm, non, dịu, phơn phớt, mỏng mảnh, mảnh dẻ, yếu ớt, nhạy cảm, dễ cảm, dễ xúc động, dịu dàng, êm ái, mềm mỏng, dễ thương, dễ thương, âu yếm, tế nhị, tinh vị, khó xử, khó nghĩ, kỹ lưỡng, cẩn thận, thậ

Cấu tạo: 顧 (cố) + 慮 (lự) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

顾虑重重 · 慮的孩子 · 顾虑 · 顾虑到