黄梁美梦

huáng liáng měi mènghoàng lương mĩ mộng

Hán Việt: hoàng lương mĩ mộng · Pinyin: huáng liáng měi mèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

黄米饭尚未蒸熟,一场好梦已经做醒。原比喻人生虚幻。后比喻不能实现的梦想。

Cấu tạo: 黃 (hoàng) + 樑 (lương) + 美 (mĩ) + 夢 (mộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黄米饭尚未蒸熟,一场好梦已经做醒。原比喻人生虚幻。后比喻不能实现的梦想。

Từ liên quan

Gần nghĩa

美梦成真 · 黄梁一梦