三年级

tam niên cấp

Hán Việt: tam niên cấp

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 年 (niên) + 級 (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp ba
  • Biên soạn third grade

Eng

  • Cihui 三年級 ānniánjí n. third grade
  • Tần suất từ n. third grade

Từ liên quan

Gần nghĩa

三年级的 · 三年级学生 · 三年忌 · 三年五载 · 三年 · 年级 · 三年生植物 · 三年丧