三教一体

sān jiào yī tǐtam giáo nhất thể

Hán Việt: tam giáo nhất thể · Pinyin: sān jiào yī tǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

三教:指儒教、道教、佛教; 一体:一家。旧时认为三教形式不同,但同是一个本源。

Cấu tạo: 三 (tam) + 教 (giáo) + 一 (nhất) + 體 (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 三教:指儒教、道教、佛教; 一体:一家。旧时认为三教形式不同,但同是一个本源。

Từ liên quan

Gần nghĩa

三教九流 · 一体两面 · 一体化的 · 一體三分 · 一體三寶 · 一体化 · 一体同心 · 一体知照