不法常可

bù fǎ cháng kěbất pháp thường khả

Hán Việt: bất pháp thường khả · Pinyin: bù fǎ cháng kě

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

法:当做模式、法则; 常可:长久被人们认可的成规惯例。不把常规惯例当做永远不变的模式。

Cấu tạo: 不 (bất) + 法 (pháp) + 常 (thường) + 可 (khả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法:当做模式、法则; 常可:长久被人们认可的成规惯例。不把常规惯例当做永远不变的模式。

Từ liên quan

Gần nghĩa

不法之徒 · 不法份子 · 不法分子 · 不法利润 · 不法夺取 · 不法行为 · 不法地 · 不法的