丹青之信

dān qīng zhī xìnđan thanh chi tín

Hán Việt: đan thanh chi tín · Pinyin: dān qīng zhī xìn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

丹:红色; 信:确实。红黑二色是不变的颜色。比喻事情已经明了,不可改变。

Cấu tạo: 丹 (đan) + 青 (thanh) + 之 (chi) + 信 (tín)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丹:红色; 信:确实。红黑二色是不变的颜色。比喻事情已经明了,不可改变。

Từ liên quan

Gần nghĩa

丹青妙手 · 丹青不渝 · 丹青过实 · 丹青妙笔 · 丹青图 · 丹青地 · 丹青客 · 丹青手