五斗先生

wǔ dǒu xiān shēngngũ đẩu tiên sanh

Hán Việt: ngũ đẩu tiên sanh · Pinyin: wǔ dǒu xiān shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐王绩别号。王绩字无功,喜酒,一饮五斗,自作《五斗先生传》以见志。见《新唐书.隐逸传.王绩》。

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 斗 (đẩu) + 先 (tiên) + 生 (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐王绩别号。王绩字无功,喜酒,一饮五斗,自作《五斗先生传》以见志。见《新唐书.隐逸传.王绩》。

Từ liên quan

Gần nghĩa

五斗折腰 · 五斗米道 · 五斗柜 · 五斗解酲 · 五斗米师 · 五斗米師 · 五斗子 · 五斗祿