冲天鹤

chōng tiān hètrùng thiên hạc

Hán Việt: trùng thiên hạc · Pinyin: chōng tiān hè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"冲天鹤"。 2.传说周灵王太子晋从道士浮邱公游,曾在缑氏山巅控鹤冲天。

Cấu tạo: 沖 (trùng) + 天 (thiên) + 鶴 (hạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"冲天鹤"。 2.传说周灵王太子晋从道士浮邱公游,曾在缑氏山巅控鹤冲天。

Từ liên quan

Gần nghĩa

天鹤座 · 冲天 · 沖天 · 冲天炮 · 冲天物 · 沖天炮 · 沖天物 · 沖天砲