医疗费

yī liáo fèiy liệu phí

Hán Việt: y liệu phí · Pinyin: yī liáo fèi

Tổng quan

chi phí y tế

Cấu tạo: 醫 (y) + 療 (liệu) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi phí y tế
  • Tần suất từ chi phí y tế

Eng

  • Cihui medical expenses
  • Tần suất từ medical expenses

Đức

  • Handedict Kosten für medizinische Behandlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

醫療站 · 医疗 · 医疗保健 · 医疗保险 · 医疗器械 · 医疗护理 · 医疗疏失 · 医疗经验