合理性

hé lǐ xìnghợp lí tính

Hán Việt: hợp lí tính · Pinyin: hé lǐ xìng

Tổng quan

lý do

Cấu tạo: 合 (hợp) + 理 (lí) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính hợp lý
  • Cihui cơ sở lý luận

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi rationality

Eng

  • JMdict rationality
  • JMdict reasonableness
  • Cihui reason; rationality; rationale; reasonableness

Đức

  • Handedict Rationalität, Zweckmäßigkeit

ja

  • JMdict 合理性(ごうりせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合理化 · 合理的 · 理性的 · 理性论 · 合理 · 合理主义 · 合理密植 · 理性