嘎嘎儿天

CA CA NHÂN THIÊN

Hán Việt: CA CA NHÂN THIÊN

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

早晚涼、中午熱的天氣。如:「最近這種嘎嘎兒天,叫人不知怎麼穿衣服才好!」

Cấu tạo: 嘎 + 嘎 + 兒 (nhi) + 天 (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời tiết mát mẻ
  • Biên soạn days with cool evenings and hot middays

Eng

  • Cihui 嘎嘎兒天 ágar tiān n. <topo.> days with cool evenings and hot middays

Từ liên quan

Gần nghĩa

嘎嘎作响 · 嘎嘎地叫 · 嘎嘎地响 · 嘎嘎小姐 · 嘎嘎叫 · 嘎嘎地响声 · 嘎嘎的响声 · 嘎嘎枣儿