圣母玛丽亚 thánh mẫu mã lệ á Hán Việt: thánh mẫu mã lệ á Tổng quan Cấu tạo: 聖 (thánh) + 母 (mẫu) + 瑪 (mã) + 麗 (lệ) + 亞 (á)Hán Việtthánh mẫu mã lệ áTừ loạidanhCấu tạo聖 + 母 + 瑪 + 麗 + 亞 · thánh + mẫu + mã + lệ + á nghĩa thành phần: thánh + mẫu + mã + lệ + á Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Đức MẹMainlandKaggle Zh-Vi Our LadyEngCihui Our LadyTần suất từ Our Lady Từ liên quan Gần nghĩa圣母升天节 · 圣母玛利亚 · 圣母崇拜 · 圣母教堂 · 圣母圣心会 · 圣母神皇 · 聖母神皇