婆陀梨

bà đà lê

Hán Việt: bà đà lê

Tổng quan

(人名)比丘名。俱舍光記三十曰:「婆陀梨,是西方小棗名。父母憐子以此標名。」梵Badari。☸

Cấu tạo: 婆 (bà) + 陀 (đà) + 梨 (lê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (人名)比丘名。俱舍光記三十曰:「婆陀梨,是西方小棗名。父母憐子以此標名。」梵Badari。☸
  • Tần suất từ [bktd] bà đà lê (人名)比丘名。俱舍光記三十曰:「婆陀梨,是西方小棗名。父母憐子以此標名。」梵Badari。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆陀