平等法

bình đẳng pháp

Hán Việt: bình đẳng pháp

Tổng quan

(術語)一切眾生平等成佛之法也。法華經方便品曰:「自證無上道,大乘平等法。」☸

Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)一切眾生平等成佛之法也。法華經方便品曰:「自證無上道,大乘平等法。」☸
  • Tần suất từ [bktd] bình đẳng pháp (術語)一切眾生平等成佛之法也。法華經方便品曰:「自證無上道,大乘平等法。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

平等法身 · 平等力 · 平等化 · 平等地 · 平等心 · 平等性 · 平等教 · 平等王