平等心

bình đẳng tâm

Hán Việt: bình đẳng tâm

Tổng quan

(術語)證諸法平等之理,於一切眾生之上,不起怨親等差別之見,等垂憐愍也。☸

Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)證諸法平等之理,於一切眾生之上,不起怨親等差別之見,等垂憐愍也。☸
  • Tần suất từ [bktd] bình đẳng tâm (術語)證諸法平等之理,於一切眾生之上,不起怨親等差別之見,等垂憐愍也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

平等力 · 平等化 · 平等地 · 平等性 · 平等教 · 平等法 · 平等王 · 平等的