平等性

bình đẳng tính

Hán Việt: bình đẳng tính

Tổng quan

(術語)真如者,周徧於一切諸法而為平等,故名,平等性。往生論註上曰:「平等是諸法體相。」☸

Cấu tạo: 平 (bình) + 等 (đẳng) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)真如者,周徧於一切諸法而為平等,故名,平等性。往生論註上曰:「平等是諸法體相。」☸
  • Tần suất từ [bktd] bình đẳng tính (術語)真如者,周徧於一切諸法而為平等,故名,平等性。往生論註上曰:「平等是諸法體相。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

平等性智 · 平等力 · 平等化 · 平等地 · 平等心 · 平等教 · 平等法 · 平等王