彌勒三部

di lặc tam bộ

Hán Việt: di lặc tam bộ

Tổng quan

(名數)一、佛說觀彌勒菩薩上生兜率天經一卷,二、佛說彌勒下生經一卷,三、佛說彌勒大成佛經一卷。☸ (名數)見三部經條附錄。☸

Cấu tạo: 弥 (di) + 勒 (lặc) + 三 (tam) + 部 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (名數)一、佛說觀彌勒菩薩上生兜率天經一卷,二、佛說彌勒下生經一卷,三、佛說彌勒大成佛經一卷。☸ (名數)見三部經條附錄。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

三部三點 · 三部主色 · 三部大法 · 三部忿怒 · 三部數珠 · 三部明妃 · 三部明王 · 三部汽車