手头紧

shǒu tóu jǐnthủ đầu khẩn

Hán Việt: thủ đầu khẩn · Pinyin: shǒu tóu jǐn

Tổng quan

thiếu tiền

新华 · Tân Hoa Đại lục

手紧➋。

Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 緊 (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẹt tiền
  • Tần suất từ thiếu tiền , kẹt tiền
  • Biên soạn 手頭緊 hǒutóu jǐn v.p. 1. short of money 2. closefisted

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手紧➋。

Eng

  • Cihui short of money; hard up
  • Tần suất từ 手頭緊 hǒutóu jǐn v.p. 1. short of money 2. closefisted

Từ liên quan

Gần nghĩa

手头字 · 手頭字 · 手头 · 手头现金 · 手头宽裕的 · 手头紧巴 · 手头儿 · 手头好