氣口

qì kǒukhí khẩu

Hán Việt: khí khẩu · Pinyin: qì kǒu

Tổng quan

vị trí trên cổ tay nơi đo mạch trong y học cổ truyền

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中医切脉部位名。指寸脉。亦名寸口。 2.特指右手寸部肺经脉。肺主气﹐气之盛衰见于此﹐故称。

Cấu tạo: 氣 (khí) + 口 (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khí khẩu
  • Google Alex v6 vị trí bắt mạch
  • Tần suất từ vị trí trên cổ tay nơi đo mạch trong y học cổ truyền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医切脉部位名。指寸脉。亦名寸口。 2.特指右手寸部肺经脉。肺主气﹐气之盛衰见于此﹐故称。

Eng

  • Cihui location on wrist over the radial artery where pulse is taken in TCM
  • Tần suất từ location on wrist over the radial artery where pulse is taken in TCM

Từ liên quan

Gần nghĩa

口中 · 口交 · 口令 · 口傳 · 口供 · 口信 · 口北 · 口占