沒有一個人

méi yǒu yī gè rénmột hữu nhất cá nhân

Hán Việt: một hữu nhất cá nhân · Pinyin: méi yǒu yī gè rén

Tổng quan

không ai

Cấu tạo: 沒 (một) + 有 (hữu) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 duy nhất
  • Google Alex v6 không một ai
  • VietPhrases không ai

Đức

  • Handedict einzig

Từ liên quan

Gần nghĩa

个人主义的 · 個人主義者 · 個人計算機 · 没有上釉的 · 没有人争的 · 没有人看的 · 没有价值的 · 没有份儿的