砲艦外交

pháo hạm ngoại giao

Hán Việt: pháo hạm ngoại giao

Tổng quan

Hán Việt: 砲 HẠM NGOẠI GIAO chính sách pháo hạm (chính sách ngoại giao hậu thuẫn bằng vũ lực)

Cấu tạo: 砲 (pháo) + 舰 (hạm) + 外 (ngoại) + 交 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính sách pháo hạm (chính sách ngoại giao hậu thuẫn bằng vũ lực)。指為達到侵略、擴張的目的而推行的以武力作後盾的外交政策。也叫砲艦政策。

Eng

  • JMdict gunboat diplomacy

ja

  • JMdict 砲艦外交(ほうかんがいこう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

外交辞令 · 外交事务 · 外交使节 · 外交关系 · 外交大臣 · 外交学院 · 外交庇护 · 外交手腕