囊囊咄咄

náng náng duō duōnang nang đốt đốt

Hán Việt: nang nang đốt đốt · Pinyin: náng náng duō duō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"囊囊突突"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

低聲的自言自語。《西遊記》第七五回:「諕得個獃子在草裡囊囊咄咄的埋怨道:『這個弼馬温,不識進退。』」也作「囔囔咄咄」。

Cấu tạo: 囊 (nang) + 囊 (nang) + 咄 (đốt) + 咄 (đốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lẩm bẩm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 低聲的自言自語。《西遊記》第七五回:「諕得個獃子在草裡囊囊咄咄的埋怨道:『這個弼馬温,不識進退。』」也作「囔囔咄咄」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"囊囊突突"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

咄咄怪事 · 咄咄逼人 · 咄咄称奇 · 咄咄书空 · 咄咄書空 · 囊囊突突