羞愧满面

xiū kuì mǎn miàntu quý mãn diện

Hán Việt: tu quý mãn diện · Pinyin: xiū kuì mǎn miàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

羞愧:感到羞耻和惭愧。满脸都表现出羞耻和惭愧的表情。形容因做错事而内疚和惭愧。

Cấu tạo: 羞 (tu) + 愧 (quý) + 滿 (mãn) + 面 (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羞愧:感到羞耻和惭愧。满脸都表现出羞耻和惭愧的表情。形容因做错事而内疚和惭愧。

Từ liên quan

Gần nghĩa

满面红光 · 羞愧难当 · 满面春风 · 滿面埃 · 滿面灰 · 羞愧地 · 羞愧的 · 滿面生春