羨慕嫉妒恨

xiàn mù jí dù hèntiện mộ tật đố hận

Hán Việt: tiện mộ tật đố hận · Pinyin: xiàn mù jí dù hèn

Tổng quan

ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)

Cấu tạo: 羨 (tiện) + 慕 (mộ) + 嫉 (tật) + 妒 (đố) + 恨 (hận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ghen ăn tức ở
  • Google Alex v6 ghen tị

Eng

  • Cihui to be green with envy (neologism c. 2009)