腦袋開花

nǎo dài kāi huānão đại khai hoa

Hán Việt: não đại khai hoa · Pinyin: nǎo dài kāi huā

Tổng quan

làm nổ tung não

Cấu tạo: 腦 (não) + 袋 (đại) + 開 (khai) + 花 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nổ não
  • Tần suất từ làm nổ tung não

Eng

  • Cihui to blow one's brain out
  • Tần suất từ to blow one's brain out

Từ liên quan

Gần nghĩa

开花结果 · 开花结实 · 开花植物 · 脑袋瓜子 · 腦袋瓜子 · 開花兒 · 开花弹 · 开花的